pi
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɑɪ/
Danh từ
pi /ˈpɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ca Tua
Cách phát âm
Số từ
pi
- ba.
Tham khảo
- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Kháng
Cách phát âm
Danh từ
pi
- năm.
Tham khảo
- Tạ Quang Tùng (2023). Ngữ âm tiếng Kháng và phương án chữ viết cho người Kháng ở Việt Nam. NXB Đại học Thái Nguyên & NXB Thông tin Truyền thông.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pi /pi/ |
pi /pi/ |
pi gđ /pi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt

Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| pi˧˧ | pi˧˥ | pi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| pi˧˥ | pi˧˥˧ | ||
Danh từ
pi
- Tỉ số giữa chu vi và đường kính của đường tròn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tày
Danh từ
pi
- năm (quãng thời gian).
Tiếng Tơ Đrá
Cách phát âm
Số từ
pi
- ba.
Tham khảo
- Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). The development of Todrah register. SIL International.
Tiếng Xinh Mun
Danh từ
pi
- năm.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ca Tua
- Mục từ tiếng Ca Tua
- Số tiếng Ca Tua
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kháng
- Mục từ tiếng Kháng
- Danh từ tiếng Kháng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Kháng
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Kháng
- kjm:Thời gian
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Tày
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Tày
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tơ Đrá
- Mục từ tiếng Tơ Đrá
- Số từ tiếng Tơ Đrá
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tơ Đrá
- Mục từ tiếng Xinh Mun
- Danh từ tiếng Xinh Mun
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Xinh Mun
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Xinh Mun
- puo:Thời gian

