Branko Strupar
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Branko Strupar | ||
| Ngày sinh | 9 tháng 2, 1970 | ||
| Nơi sinh | Zagreb, CHXHCN Croatia, Nam Tư | ||
| Chiều cao | 1,91 m | ||
| Vị trí | Striker | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1989–1994 | Špansko | 137 | (68) |
| 1994–1999 | Genk | 168 | (106) |
| 1999–2003 | Derby County | 41 | (16) |
| 2003–2004 | Dinamo Zagreb | 13 | (7) |
| Tổng cộng | 359 | (197) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1999–2002 | Bỉ | 17 | (5) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Branko Strupar (sinh ngày 9 tháng 2 năm 1970) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Croatia-Bỉ từng thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm. Năm 1999, ông nhập quốc tịch Bỉ. Sau đó, ông thi đấu cho đội tuyển quốc gia Bỉ, nơi ông có 17 lần ra sân và ghi năm bàn thắng.
Sự nghiệp ban đầu
[sửa | sửa mã nguồn]Strupar sinh ra tại Zagreb, Croatia, Nam Tư và bắt đầu sự nghiệp bóng đá với câu lạc bộ địa phương Špansko ở phía tây thành phố. Ông được một số câu lạc bộ Croatia và châu Âu theo dõi vào đầu thập niên 1990, và cuối cùng gia nhập Genk vào năm 1994.
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Strupar thi đấu tại Bỉ cho Genk, giành quyền thăng hạng lên Belgian First Division vào năm 1996 và vô địch Bỉ cùng đội bóng này vào năm 1999. Ông cũng giành Chiếc giày vàng Bỉ với tư cách Cầu thủ của năm 1998. Năm 1998, ông kết thúc mùa giải với tư cách vua phá lưới với 22 bàn. Ông chuyển đến Derby County vào tháng 12 năm 1999, nơi ông đáng chú ý ghi bàn thắng đầu tiên tại giải vô địch Anh trong năm 2000 sau hai phút trước Watford, trong trận đấu mà ông lập cú đúp.[1] Trong thời gian ở Derby, Strupar được yêu mến nhờ khả năng ghi bàn hiệu quả.
Dù có tỷ lệ bàn thắng trên số trận rất tốt khi khỏe mạnh, các chấn thương đã làm gián đoạn sự nghiệp của ông tại Derby, và cuối cùng ông được chuyển nhượng tự do,[2] sau đó trở lại Croatia trong một thời gian ngắn tại Dinamo Zagreb để khép lại sự nghiệp.
Sự nghiệp quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]Ông ra mắt Bỉ trong trận giao hữu gặp Phần Lan vào tháng 8 năm 1999, khi vào sân thay Sandy Martens ở phút 46, và có tổng cộng 17 lần khoác áo đội tuyển, ghi năm bàn thắng.[3] Trận đấu quốc tế cuối cùng của ông là trận gặp Tunisia tại Giải vô địch bóng đá thế giới 2002 vào tháng 6 năm 2002.[4]
Đời tư
[sửa | sửa mã nguồn]Strupar sống tại Prečko cùng vợ, hai con gái Dora và Laura, và con trai Bruno. Ông từng làm bình luận viên khách mời bóng đá trên kênh truyền hình Croatia RTL.
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]Genk[5]
Dinamo Zagreb[6]
Bỉ
Cá nhân
- Vua phá lưới Belgian First Division A: 1997–98 (22 bàn)[8]
- Chiếc giày vàng Bỉ: 1998[9]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Super Strupar lifts Derby". BBC. ngày 3 tháng 1 năm 2000. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2020.
- ↑ "Derby release 10 players". BBC. ngày 15 tháng 5 năm 2003. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2020.
- ↑ "Appearances for Belgium National Team". RSSSF. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2022.
- ↑ "Player Database". EU-football. Truy cập ngày 29 tháng 12 năm 2022.
- ↑ Projects, Sanmax. "Algemene info | KRC Genk". www.krcgenk.be (bằng tiếng Hà Lan). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "Fiche de Dinamo Zagreb : palmarès, calendrier, résultats et effectif - Football". L'Équipe (bằng tiếng Pháp). Truy cập ngày 8 tháng 11 năm 2020.
- ↑ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "Topscorer Eerste Klasse". Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "Winnaars Gouden Schoen".
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Branko Strupar tại FIFA (Tiếng Anh)
- Branko Strupar tại Hiệp hội bóng đá Bỉ (Tiếng Anh)
- Branko Strupar tại Transfermarkt (cầu thủ) (Tiếng Anh)
- Branko Strupar tại National-Football-Teams.com (Tiếng Anh)
- Branko Strupar tại WorldFootball.net (Tiếng Anh)
- Branko Strupar tại FootballDatabase.eu (Tiếng Anh)
- Branko Strupar tại TheFinalBall.com (Tiếng Anh)
Bản mẫu:Vua phá lưới Belgian First Division Bản mẫu:Chiếc giày vàng Bỉ
- Pages using national squad with unknown parameters
- Sinh năm 1970
- Nhân vật còn sống
- Cầu thủ bóng đá Zagreb
- Người Croatia di cứ đến Bỉ
- Công dân nhập tịch Bỉ
- Tiền đạo bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá nam Nam Tư
- Cầu thủ bóng đá nam Croatia
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá châu Âu 2000
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 2002
- Cầu thủ bóng đá KRC Genk
- Cầu thủ bóng đá Derby County F.C.
- Cầu thủ bóng đá GNK Dinamo Zagreb
- Cầu thủ bóng đá Belgian Pro League
- Cầu thủ bóng đá Premier League
- Cầu thủ bóng đá English Football League
- Cầu thủ bóng đá Croatian Football League
- Cầu thủ bóng đá nam Bỉ ở nước ngoài
- Cầu thủ bóng đá nam ở nước ngoài tại Anh
- Nhân vật thể thao Bỉ ở nước ngoài tại Anh
- Sơ khai tiền đạo bóng đá Bỉ
