ʕ
Giao diện
Ngôn ngữ (9)
Chữ Latinh
| ||||||||
Từ nguyên
[sửa]Từ ⟨ʿ⟩, dung để chuyển tự các thứ tiếng Semit. Dạng IPA có thể ảnh hưởng từ tiếng Ả Rập ع.
Cách phát âm
[sửa]Mô tả
[sửa]ʕ
- Chữ cái Latinh thể hiện âm xát hữu thanh hầu.
Từ phái sinh
[sửa]- ʕ̞ (đặc tả âm tiếp cận)
Xem thêm
[sửa]Hình ảnh
[sửa]- Chữ cái IPA không phân biệt hoa thường
- Biến thể phổ biến dùng dấu chấm hỏi ngược bỏ chấm
- Dạng viết hoa dùng trong tiếng Pilagá
- Dạng viết thường trong tiếng Pilagá
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ʕ
Ghi chú sử dụng
[sửa]- Phụ âm phiên âm ⟨ʕ⟩ trong tiếng Ả Rập và một số ngôn ngữ Á-Phi thường là âm tiếp cận hầu hóa (nghe tập tin âm thanh thứ hai ở trên). Cũng có thể là âm tắc thanh hầu được hầu hóa [ʔˤ]. Trường hợp âm xát đích thực là hiếm.
Tiếng Alagwa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʕ
Tiếng Coeur d'Alene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʕ
- Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Coeur d'Alene.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Dahalo
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Ký tự
[sửa]ʕ
Tiếng Ditidaht
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʕ
- Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ditidaht.
- ʕeʕič ― lông mày
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Ditidaht) A a, Aa aa, B b, B̓ b̓, C c, C̓ c̓, Č č, Č̓ č̓, D d, D̓ d̓, E e, Ee ee, H h, Ḥ ḥ, I i, Ii ii, K k, Kʷ kʷ, K̓ k̓, K̓ʷ k̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, ƛ, ̓ ƛ̓, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, Ŋ ŋ, O o, Oo oo, P p, P̓ p̓, Q q, Qʷ qʷ, Q̓ q̓, Q̓ʷ q̓ʷ, S s, Š š, T t, T̓ t̓, U u, Uu uu, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̣ x̣, X̣ʷ x̣ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʔ, ʕ
Tham khảo
[sửa]- FirstVoices (2024), “ʕ”, trong diiɁdiitidq
Tiếng Nuu-chah-nulth
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʕ
- Chữ cái kề cuối trong bảng chữ cái Latinh tiếng Nuu-chah-nulth.
- ʕimin ― rốn
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Nuu-chah-nult) A a, Aa aa, B b, C c, C̓ c̓, Č č, Č̓ č̓, D d, E e, Ee ee, H h, Ḥ ḥ, I i, Ii ii, K k, K̓ k̓, Kʷ kʷ, K̓ʷ k̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, ƛ, ̓ ƛ̓, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, Ŋ ŋ, O o, Oo oo, P p, P̓ p̓, Q q, Q̓ q̓, Qʷ qʷ, Q̓ʷ q̓ʷ, S s, Š š, T t, T̓ t̓, U u, Uu uu, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̣ x̣, X̣ʷ x̣ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʕ, ʔ
Tham khảo
[sửa]- Mary Ritchie Key (2023), Nuu-chah-nulth dictionary (The Intercontinental Dictionary Series), Leipzig: Max Planck Institute for Evolutionary Anthropology
Tiếng Okanagan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʕ
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Okanagan) A a, Á á, C c, C̓ c̓, Ə ə, Ə́ ə́, Ɣ ɣ, Ɣ̓ ɣ̓, H h, Ḥ ḥ, I i, Í í, K k, K̓ k̓, Kʷ kʷ, K̓ʷ k̓ʷ, L l, L̓ l̓, Ł ł, Ɬ ɬ, ̓ ƛ̓, M m, M̓ m̓, N n, N̓ n̓, P p, P̓ p̓, Q q, Q̓ q̓, Qʷ qʷ, Q̓ʷ q̓ʷ, R r, R̓ r̓, S s, T t, T̓ t̓, U u, Ú ú, W w, W̓ w̓, X x, Xʷ xʷ, X̌ x̌, X̌ʷ x̌ʷ, Y y, Y̓ y̓, ʕ, ʕ̓, ʕʷ, ʕ̓ʷ, ʔ
Tiếng Thompson
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʕ
- Chữ cái thứ 55 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Thompson.
- ʕín̓ʕən̓ ― chim ác là
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- First Voices (2000-2025), “ʕ”, trong nɬeʔkepmxcin (bằng tiếng Anh)
Tiếng Tuareg
[sửa]| Latinh | Γ ʕ |
|---|---|
| Tifinagh | ⵄ |
| Ả Rập | ع |
Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ʕ (chữ hoa Γ)
- Chữ cái thứ 36 (cuối cùng) viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tuareg.
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự IPA Extensions
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ có liên kết âm thanh đa ngữ
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- IPA symbols
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Alagwa
- Mục từ tiếng Dahalo
- Ký tự tiếng Dahalo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Alagwa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Coeur d'Alene
- Mục từ tiếng Coeur d'Alene
- Chữ cái tiếng Coeur d'Alene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Dahalo
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dahalo
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ditidaht
- Mục từ tiếng Ditidaht
- Chữ cái tiếng Ditidaht
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ditidaht
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nuu-chah-nulth
- Mục từ tiếng Nuu-chah-nulth
- Chữ cái tiếng Nuu-chah-nulth
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nuu-chah-nulth
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Okanagan
- Mục từ tiếng Okanagan
- Chữ cái tiếng Okanagan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Okanagan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thompson
- Mục từ tiếng Thompson
- Chữ cái tiếng Thompson
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thompson
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tuareg
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tuareg
- Mục từ tiếng Tuareg
- Chữ cái tiếng Tuareg
