close
Bước tới nội dung

ʕ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: , , ʢ, ˁ, ˤ, Ҁ, ҁ, ʔ

Chữ Latinh

BERJAYA
ʕ U+0295, ʕ
LATIN LETTER PHARYNGEAL VOICED FRICATIVE
ʔ
[U+0294]
IPA Extensions ʖ
[U+0296]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ⟨ʿ⟩, dung để chuyển tự các thứ tiếng Semit. Dạng IPA có thể ảnh hưởng từ tiếng Ả Rập ع.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA (xát):(tập tin)
  • IPA (tiếp cận):(tập tin)

Mô tả

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái Latinh thể hiện âm xát hữu thanh hầu.

Từ phái sinh

[sửa]
  • ʕ̞ (đặc tả âm tiếp cận)

Xem thêm

[sửa]

Hình ảnh

[sửa]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự

[sửa]

ʕ

  1. (IPA) Âm xát hoặc tiếp cận hầu hóa hữu thanh.
  2. (viết trên ⟨ˤ⟩) Chủ yếu là hầu hóa. Xem chi tiết ở ˤ.

Ghi chú sử dụng

[sửa]
  • Phụ âm phiên âm ⟨ʕ⟩ trong tiếng Ả Rập và một số ngôn ngữ Á-Phi thường là âm tiếp cận hầu hóa (nghe tập tin âm thanh thứ hai ở trên). Cũng có thể là âm tắc thanh hầu được hầu hóa [ʔˤ]. Trường hợp âm xát đích thực là hiếm.

Tiếng Alagwa

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ký tự

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái IPA thể hiện phụ âm /ʕ/ trong tiếng Alagwa.
    ʕaslawsự hưng phấn

Tiếng Coeur d'Alene

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái thứ 43 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Coeur d'Alene.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Dahalo

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ký tự

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái IPA thể hiện phụ âm /ʕ/ trong tiếng Dahalo.
    ʕegoːetrứng

Tiếng Ditidaht

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Latinh tiếng Ditidaht.
    ʕeʕlông mày

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • FirstVoices (2024), “ʕ”, trong diiɁdiitidq

Tiếng Nuu-chah-nulth

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái kề cuối trong bảng chữ cái Latinh tiếng Nuu-chah-nulth.
    ʕiminrốn

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Mary Ritchie Key (2023), Nuu-chah-nulth dictionary (The Intercontinental Dictionary Series), Leipzig: Max Planck Institute for Evolutionary Anthropology

Tiếng Okanagan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái thứ 47 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Okanagan.
    paʕpaʕlʕác'aʔnai sừng tấm

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Thompson

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ʕ

  1. Chữ cái thứ 55 trong bảng chữ cái Latinh tiếng Thompson.
    ʕín̓ʕən̓chim ác là

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • First Voices (2000-2025), “ʕ”, trong nɬeʔkepmxcin (bằng tiếng Anh)

Tiếng Tuareg

[sửa]
Latinh Γ ʕ
Tifinagh
Ả Rập ع

Cách phát âm

[sửa]

Chữ cái

[sửa]

ʕ (chữ hoa Γ)

  1. Chữ cái thứ 36 (cuối cùng) viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Tuareg.

Xem thêm

[sửa]