rational
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræʃ.nəl/
| [ˈræʃ.nəl] |
Tính từ
rational (so sánh hơn more rational, so sánh nhất most rational) /ˈræʃ.nəl/
- Có lý trí, dựa trên lý trí.
- a rational being — một sinh vật có lý trí
- to be quite rational — hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
- a confidence — một sự tin tưởng dựa trên lý trí
- Có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực.
- a rational explanation — một lời giải thích có lý
- (Toán học) Hữu tỷ.
- rational algebratic fraction — phân thức đại số hữu tỷ
- rational matrix — ma trận có các hệ số hữu tỉ
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rational”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
rational gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rational”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
